Từ vựng
決勝 (けっしょう, kesshou) nghĩa là gì?
決勝 (けっしょう, kesshou) trong tiếng Nhật nghĩa là trận chung kết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっしょう |
|---|
| Romaji | kesshou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkesshou
trận chung kết
- 1danh từ việc phân định thắng thua trong cuộc thidecision of a contest
- 2danh từ (thể thao) trận chung kếtfinals
Câu ví dụ
彼は決勝で強豪チームと対戦する。
Anh ấy sẽ thi đấu với đội mạnh ở trận chung kết.
決勝進出をかけた試合が明日行われる。
Trận đấu quyết định vé vào chung kết sẽ diễn ra vào ngày mai.