Từ vựng
結婚相手 (けっこんあいて, kekkon'aite) nghĩa là gì?
結婚相手 (けっこんあいて, kekkon'aite) trong tiếng Nhật nghĩa là người bạn đời, vợ hoặc chồng; người sắp kết hôn, vị hôn thê.
| Cách đọc | けっこんあいて |
|---|---|
| Romaji | kekkon'aite |
| Từ loại | danh từ |
結婚相手けっこんあいて
kekkon'aite
người bạn đời, vợ hoặc chồng; người sắp kết hôn, vị hôn thê
- 1danh từ người bạn đời, vợ hoặc chồngmarriage partner; spouse
- 2danh từ người sắp kết hôn, vị hôn thê, vị hôn phuwife-to-be; husband-to-be; future spouse