Từ vựng

警察 (けいさつ, keisatsu) nghĩa là gì?

警察 (けいさつ, keisatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh sát; đồn cảnh sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいさつ
Romajikeisatsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
けいさつ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeisatsu

cảnh sát; đồn cảnh sát

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ cảnh sát, công anpolice
  2. 2danh từ (viết tắt) cảnh sát viênpolice officer
  3. 3danh từ (viết tắt) đồn cảnh sátpolice station
  4. 4hậu tố (thông tục) kẻ tự phong đi soi lỗi người khác, người vạch lá tìm sâuself-appointed enforcer (of a rule, standard, etc.); busybody; vigilante

Câu ví dụ

  • Sau vụ tai nạn, cảnh sát đã đến ngay.

  • Tôi làm mất ví nên đã đến đồn cảnh sát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.