Từ vựng
経済封鎖 (けいざいふうさ, keizaifuusa) nghĩa là gì?
経済封鎖 (けいざいふうさ, keizaifuusa) trong tiếng Nhật nghĩa là phong tỏa kinh tế, cấm vận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいざいふうさ |
|---|
| Romaji | keizaifuusa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
経済封鎖けいざいふうさ
keizaifuusa
phong tỏa kinh tế, cấm vận
- 1danh từ phong tỏa kinh tế, cấm vậneconomic blockade; embargo