Từ vựng

経済封鎖 (けいざいふうさ, keizaifuusa) nghĩa là gì?

経済封鎖 (けいざいふうさ, keizaifuusa) trong tiếng Nhật nghĩa là phong tỏa kinh tế, cấm vận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいざいふうさ
Romajikeizaifuusa
Từ loạidanh từ
けいざいふうさ
keizaifuusa

phong tỏa kinh tế, cấm vận

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.