Từ vựng

音楽 (おんがく, ongaku) nghĩa là gì?

音楽 (おんがく, ongaku) trong tiếng Nhật nghĩa là âm nhạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんがく
Romajiongaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おんがく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngongaku

âm nhạc

GenkiGenki 3
  1. 1danh từ music

Câu ví dụ

  • Mỗi sáng tôi nghe nhạc.

  • Tôi thích âm nhạc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.