Từ vựng
音楽 (おんがく, ongaku) nghĩa là gì?
音楽 (おんがく, ongaku) trong tiếng Nhật nghĩa là âm nhạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんがく |
|---|
| Romaji | ongaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngongaku
âm nhạc
GenkiGenki 3
- 1danh từ music