Từ vựng

紫 (むらさき, murasaki) nghĩa là gì?

紫 (むらさき, murasaki) trong tiếng Nhật nghĩa là màu tím.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむらさき
Romajimurasaki
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
むらさき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmurasaki

màu tím

  1. 1danh từ · tính từ の màu tím, màu tím thanpurple; violet
  2. 2danh từ cây tử thảo (Lithospermum erythrorhizon), cây rễ tíapurple gromwell (Lithospermum erythrorhizon); red gromwell; red-root gromwell
  3. 3danh từ nước tương (cách gọi trong quán sushi)soy sauce

Câu ví dụ

  • Bầu trời nhuộm màu tím.

  • Cô ấy mặc chiếc váy màu tím.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.