Từ vựng
何か (なにか, nanika) nghĩa là gì?
何か (なにか, nanika) trong tiếng Nhật nghĩa là cái gì đó.
| Cách đọc | なにか |
|---|---|
| Romaji | nanika |
| Từ loại | đại từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
何かなにか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnanika
cái gì đó
Genki 8Genki
- 1đại từ cái gì đó, gì đó, một chút gìsomething; some; any
- 2trạng từ không hiểu sao, sao ấy, có vẻ nhưsomehow; for some reason
- 3thán từ gì cơ? ý là sao? (hỏi vặn lại)(so) what (are you trying to say)?; what (do you mean)?
Câu ví dụ
何か飲みたいです。
Tôi muốn uống cái gì đó.
冷蔵庫に何かありますか。
Trong tủ lạnh có gì đó không?