Từ vựng
謎 (なぞ, nazo) nghĩa là gì?
謎 (なぞ, nazo) trong tiếng Nhật nghĩa là bí ẩn, câu đố.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なぞ |
|---|
| Romaji | nazo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnazo
bí ẩn, câu đố
- 1danh từ câu đố, điều bí ẩn, bí mật chưa có lời giảiriddle; puzzle; enigma
- 2tính từ の bí ẩn, khó hiểu, đầy bí hiểmenigmatic; mysterious
Câu ví dụ
事故の原因はまだ謎のままだ。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn còn là bí ẩn.
子どもたちに謎を出して遊んだ。
Tôi ra câu đố cho bọn trẻ chơi.