Từ vựng

謎 (なぞ, nazo) nghĩa là gì?

謎 (なぞ, nazo) trong tiếng Nhật nghĩa là bí ẩn, câu đố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなぞ
Romajinazo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なぞ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnazo

bí ẩn, câu đố

  1. 1danh từ câu đố, điều bí ẩn, bí mật chưa có lời giảiriddle; puzzle; enigma
  2. 2tính từ の bí ẩn, khó hiểu, đầy bí hiểmenigmatic; mysterious

Câu ví dụ

  • Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn còn là bí ẩn.

  • Tôi ra câu đố cho bọn trẻ chơi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.