Từ vựng

粉 (こな, kona) nghĩa là gì?

粉 (こな, kona) trong tiếng Nhật nghĩa là bột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこな
Romajikona
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こな
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkona

bột

  1. 1danh từ bột, bột mì, bụi phấnflour; meal; powder
  2. 2danh từ (lóng) heroinheroin

Câu ví dụ

  • Tôi nghiền thuốc thành bột rồi uống.

  • Tôi trộn bột để làm bánh mì.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.