Từ vựng

断る (ことわる, kotowaru) nghĩa là gì?

断る (ことわる, kotowaru) trong tiếng Nhật nghĩa là từ chối; báo trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことわる
Romajikotowaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ことわる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkotowaru

từ chối; báo trước

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ từ chối, khước từ, chối, bácto refuse; to reject; to dismiss
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ báo trước, thông báo, xin phép trước (rồi mới làm)to inform; to give notice; to ask in advance (and get approval)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ xin phép cáo lui, xin kiếu, xin miễn choto ask leave; to excuse oneself (from)

Câu ví dụ

  • Vì bận nên tôi đã từ chối lời mời.

  • Trước khi dùng hãy báo một tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.