Từ vựng

粉末 (ふんまつ, funmatsu) nghĩa là gì?

粉末 (ふんまつ, funmatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bột mịn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふんまつ
Romajifunmatsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふんまつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfunmatsu

bột mịn

  1. 1danh từ · tính từ の fine powder

Câu ví dụ

  • Loại thuốc này ở dạng bột nên khó uống.

  • Hòa tan bột cà phê bằng nước nóng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.