Từ vựng

分離 (ぶんり, bunri) nghĩa là gì?

分離 (ぶんり, bunri) trong tiếng Nhật nghĩa là tách rời, phân ly.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんり
Romajibunri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶんり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunri

tách rời, phân ly

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ separation; partition; detachment

Câu ví dụ

  • Rác được tách theo từng loại rồi mới vứt.

  • Người ta yêu cầu tách biệt chính trị và tôn giáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.