Từ vựng

分母 (ぶんぼ, bunbo) nghĩa là gì?

分母 (ぶんぼ, bunbo) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんぼ
Romajibunbo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶんぼ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunbo

mẫu số

  1. 1danh từ denominator

Câu ví dụ

  • Mẫu số của phép tính này không thể bằng không.

  • Khi tính phân số, ta phải quy đồng mẫu số.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.