Từ vựng

管 (くだ, kuda) nghĩa là gì?

管 (くだ, kuda) trong tiếng Nhật nghĩa là ống (vật rời hình ống).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくだ
Romajikuda
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くだ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuda

ống (vật rời hình ống)

  1. 1danh từ ống, ống dẫn, cái ốngpipe; tube
  2. 2danh từ suốt chỉ (trong thoi dệt, guồng quay sợi)bobbin (in a shuttle or spinning wheel)

Câu ví dụ

  • Tôi dùng ống nhỏ để dẫn nước chảy.

  • Trong cái máy này có rất nhiều ống.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.