Từ vựng
具体 (ぐたい, gutai) nghĩa là gì?
具体 (ぐたい, gutai) trong tiếng Nhật nghĩa là cụ thể, hữu hình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぐたい |
|---|
| Romaji | gutai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggutai
cụ thể, hữu hình
- 1danh từ concreteness; embodiment
Câu ví dụ
具体的な例を教えてください。
Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.
もっと具体的に説明してください。
Hãy giải thích cụ thể hơn.