Từ vựng

具体 (ぐたい, gutai) nghĩa là gì?

具体 (ぐたい, gutai) trong tiếng Nhật nghĩa là cụ thể, hữu hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐたい
Romajigutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぐたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggutai

cụ thể, hữu hình

  1. 1danh từ concreteness; embodiment

Câu ví dụ

  • Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.

  • Hãy giải thích cụ thể hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.