Từ vựng

管 (かん, kan) nghĩa là gì?

管 (かん, kan) trong tiếng Nhật nghĩa là ống, quản (trong từ ghép: 血管 mạch máu, 管楽器 kèn hơi).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかん
Romajikan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkan

ống, quản (trong từ ghép: 血管 mạch máu, 管楽器 kèn hơi)

  1. 1danh từ ống, ống dẫnpipe; tube
  2. 2danh từ nhạc cụ hơi, kènwind instrument
  3. 3danh từ (giải phẫu học) mạch, ống dẫn, tuyến dẫnvessel; duct; tract
  4. 4lượng từ (lượng từ) chiếc (đếm vật hình ống)counter for tube-shaped objects

Câu ví dụ

  • Ống nước cũ đã bị hỏng.

  • Công trình đường ống ga đã bắt đầu từ hôm nay.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.