Từ vựng
勘 (かん, kan) nghĩa là gì?
勘 (かん, kan) trong tiếng Nhật nghĩa là trực giác, linh cảm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かん |
|---|
| Romaji | kan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkan
trực giác, linh cảm
- 1danh từ perception; intuition; the sixth sense
Câu ví dụ
彼女は勘がいい人です。
Cô ấy là người có trực giác tốt.
勘で正しい道を選びました。
Tôi chọn đúng đường bằng linh cảm.