Từ vựng

管理人 (かんりにん, kanrinin) nghĩa là gì?

管理人 (かんりにん, kanrinin) trong tiếng Nhật nghĩa là người quản lý, người trông coi tòa nhà; (pháp luật) người quản lý tài sản, người thi hành di chúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんりにん
Romajikanrinin
Từ loạidanh từ
かんりにん
kanrinin

người quản lý, người trông coi tòa nhà; (pháp luật) người quản lý tài sản, người thi hành di chúc

  1. 1danh từ người quản lý, người trông coi tòa nhà, quản trị viênadministrator; janitor; manager
  2. 2danh từ (pháp luật) người quản lý tài sản, người thi hành di chúccustodian; executor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.