Từ vựng

問う (とう, tou) nghĩa là gì?

問う (とう, tou) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏi, chất vấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとう
Romajitou
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtou

hỏi, chất vấn

  1. 1v5u-s · tha động từ hỏi, chất vấn, thăm dò ý kiếnto ask; to inquire
  2. 2v5u-s · tha động từ truy cứu (trách nhiệm), quy tội, buộc tộito blame (someone) for; to accuse of; to pursue (question of responsibility)
  3. 3v5u-s · tha động từ coi trọng, đặt thành vấn đề (hay dùng ở dạng phủ định: bất kể, không kể)to care about; to regard as important
  4. 4v5u-s · tha động từ đặt dấu hỏi về, hoài nghi, xét lạito call into question; to doubt; to question

Câu ví dụ

  • Tôi đã hỏi anh ấy lý do.

  • Bị hỏi tên, tôi hơi bối rối.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.