Từ vựng

同一 (どういつ, douitsu) nghĩa là gì?

同一 (どういつ, douitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng nhất, giống hệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどういつ
Romajidouitsu
Từ loạitính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どういつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouitsu

đồng nhất, giống hệt

  1. 1tính từ の · tính từ -na y hệt, đồng nhất, cùng mộtidentical; same; one and the same
  2. 2tính từ の · tính từ -na công bằng, đối xử như nhau, không phân biệtfair; equal treatment; without discrimination

Câu ví dụ

  • Hai sản phẩm giống hệt nhau.

  • Đã rõ là cùng một người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.