Từ vựng
筆 (ふで, fude) nghĩa là gì?
筆 (ふで, fude) trong tiếng Nhật nghĩa là bút lông.
| Cách đọc | ふで |
|---|---|
| Romaji | fude |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
筆ふで
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfude
bút lông
- 1danh từ bút lông, cọ vẽ, cây bútwriting brush; paintbrush; pen
- 2danh từ nét bút lông, chữ viết bằng bút lông, bức vẽ bằng cọwriting with a brush; drawing with a brush; penmanship
- 3danh từ việc viết lách, câu chữ viết rawriting (composing text); the written word
- 4lượng từ (lượng từ) thửa (đếm mảnh đất)(land) lot; plot
Câu ví dụ
筆で自分の名前を書きました。
Tôi đã viết tên mình bằng bút lông.
この筆は書道の授業で使います。
Cây bút lông này dùng trong giờ thư pháp.