Từ vựng
筆記試験 (ひっきしけん, hikkishiken) nghĩa là gì?
筆記試験 (ひっきしけん, hikkishiken) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ thi viết, bài thi viết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひっきしけん |
|---|
| Romaji | hikkishiken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
筆記試験ひっきしけん
hikkishiken
kỳ thi viết, bài thi viết
- 1danh từ kỳ thi viết, bài thi viếtwritten examination