Từ vựng

競争入札 (きょうそうにゅうさつ, kyousounyuusatsu) nghĩa là gì?

競争入札 (きょうそうにゅうさつ, kyousounyuusatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đấu thầu cạnh tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうそうにゅうさつ
Romajikyousounyuusatsu
Từ loạidanh từ
きょうそうにゅうさつ
kyousounyuusatsu

đấu thầu cạnh tranh

  1. 1danh từ đấu thầu cạnh tranhcompetitive bidding (esp. for government contracts)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.