Từ vựng

端末機 (たんまつき, tanmatsuki) nghĩa là gì?

端末機 (たんまつき, tanmatsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị đầu cuối, máy đầu cuối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんまつき
Romajitanmatsuki
Từ loạidanh từ
たんまつき
tanmatsuki

thiết bị đầu cuối, máy đầu cuối

  1. 1danh từ thiết bị đầu cuối, máy đầu cuốiterminal (unit)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.