Từ vựng
端末機 (たんまつき, tanmatsuki) nghĩa là gì?
端末機 (たんまつき, tanmatsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị đầu cuối, máy đầu cuối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんまつき |
|---|
| Romaji | tanmatsuki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
端末機たんまつき
tanmatsuki
thiết bị đầu cuối, máy đầu cuối
- 1danh từ thiết bị đầu cuối, máy đầu cuốiterminal (unit)