Từ vựng
童謡 (どうよう, douyou) nghĩa là gì?
童謡 (どうよう, douyou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng dao, bài hát thiếu nhi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうよう |
|---|
| Romaji | douyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouyou
đồng dao, bài hát thiếu nhi
- 1danh từ children's song; nursery rhyme
Câu ví dụ
母は昔の童謡を歌ってくれました。
Mẹ đã hát cho tôi nghe bài đồng dao ngày xưa.
子どもたちが公園で童謡を歌っています。
Bọn trẻ đang hát bài hát thiếu nhi ở công viên.