Từ vựng
動揺 (どうよう, douyou) nghĩa là gì?
動揺 (どうよう, douyou) trong tiếng Nhật nghĩa là dao động, bối rối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうよう |
|---|
| Romaji | douyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouyou
dao động, bối rối
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rung lắc, chòng chành, chao đảoshaking; trembling; pitching
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xao động, hoang mang, náo động, bối rốidisturbance; unrest; agitation
Câu ví dụ
彼は少しも動揺しませんでした。
Anh ấy không hề dao động chút nào.
悪い知らせに心が動揺しました。
Tôi bối rối trước tin xấu.