Từ vựng

動揺 (どうよう, douyou) nghĩa là gì?

動揺 (どうよう, douyou) trong tiếng Nhật nghĩa là dao động, bối rối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうよう
Romajidouyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どうよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouyou

dao động, bối rối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rung lắc, chòng chành, chao đảoshaking; trembling; pitching
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xao động, hoang mang, náo động, bối rốidisturbance; unrest; agitation

Câu ví dụ

  • Anh ấy không hề dao động chút nào.

  • Tôi bối rối trước tin xấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.