Từ vựng

同様 (どうよう, douyou) nghĩa là gì?

同様 (どうよう, douyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tương tự, giống nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうよう
Romajidouyou
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どうよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouyou

tương tự, giống nhau

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ same; similar; (just) like

Câu ví dụ

  • Tôi cũng nghĩ giống anh ấy.

  • Kết quả tương tự năm ngoái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.