Từ vựng

秩序 (ちつじょ, chitsujo) nghĩa là gì?

秩序 (ちつじょ, chitsujo) trong tiếng Nhật nghĩa là trật tự, kỷ cương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちつじょ
Romajichitsujo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちつじょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchitsujo

trật tự, kỷ cương

  1. 1danh từ order; discipline; regularity

Câu ví dụ

  • Ngay cả sau thiên tai, mọi người vẫn hành động giữ trật tự.

  • Pháp luật tồn tại để duy trì trật tự xã hội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.