Từ vựng

殻 (から, kara) nghĩa là gì?

殻 (から, kara) trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ, mai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcから
Romajikara
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
から
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkara

vỏ, mai

  1. 1danh từ shell; husk; hull

Câu ví dụ

  • Tôi vứt vỏ trứng vào thùng rác.

  • Mai cua rất cứng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.