Từ vựng

スクリーン (sukuriin) nghĩa là gì?

スクリーン trong tiếng Nhật nghĩa là màn hình, màn chiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスクリーン
Romajisukuriin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
スクリーン
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukuriin

màn hình, màn chiếu

  1. 1danh từ screen

Câu ví dụ

  • Tôi không nhìn rõ chữ trên màn chiếu.

  • Tôi đã xem phim trên màn hình lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.