Từ vựng
明かり (あかり, akari) nghĩa là gì?
明かり (あかり, akari) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh sáng, đèn.
| Cách đọc | あかり |
|---|---|
| Romaji | akari |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
明かりあかり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakari
ánh sáng, đèn
- 1danh từ ánh sáng, ánh, tia sánglight; glow; gleam
- 2danh từ đèn, ngọn đèn, ánh đèn(a) light; lights; lamp
- 3danh từ (lỗi thời) bằng chứng vô tộiproof (of innocence)
Câu ví dụ
遠くに町の明かりが見える。
Xa xa thấy ánh đèn của thành phố.
部屋の明かりをつけてください。
Hãy bật đèn phòng lên.