Từ vựng

束 (たば, taba) nghĩa là gì?

束 (たば, taba) trong tiếng Nhật nghĩa là bó, xấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたば
Romajitaba
Từ loạidanh từ, hậu tố, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たば
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaba

bó, xấp

  1. 1danh từ · hậu tố · lượng từ bundle; bunch; sheaf

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một bó hoa.

  • Buộc thư thành xấp để cất giữ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.