Từ vựng
科学技術 (かがくぎじゅつ, kagakugijutsu) nghĩa là gì?
科学技術 (かがくぎじゅつ, kagakugijutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa học và công nghệ, kỹ thuật khoa học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かがくぎじゅつ |
|---|
| Romaji | kagakugijutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
科学技術かがくぎじゅつ
kagakugijutsu
khoa học và công nghệ, kỹ thuật khoa học
- 1danh từ khoa học và công nghệ, kỹ thuật khoa họcscience and technology; technology; scientific techniques