Từ vựng
表 (ひょう, hyou) nghĩa là gì?
表 (ひょう, hyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng, biểu đồ, danh sách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょう |
|---|
| Romaji | hyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyou
bảng, biểu đồ, danh sách
- 1danh từ · hậu tố bảng, biểu, danh sáchtable; chart; list
- 2danh từ tờ tấu dâng lên hoàng đếmemorial to an emperor
Câu ví dụ
結果を表にまとめてください。
Hãy tổng hợp kết quả vào bảng.
この表を見れば値段が分かります。
Nhìn bảng này là biết được giá.