Từ vựng

表 (ひょう, hyou) nghĩa là gì?

表 (ひょう, hyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng, biểu đồ, danh sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょう
Romajihyou
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyou

bảng, biểu đồ, danh sách

  1. 1danh từ · hậu tố bảng, biểu, danh sáchtable; chart; list
  2. 2danh từ tờ tấu dâng lên hoàng đếmemorial to an emperor

Câu ví dụ

  • Hãy tổng hợp kết quả vào bảng.

  • Nhìn bảng này là biết được giá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.