Từ vựng
シャッター (shattaa) nghĩa là gì?
シャッター trong tiếng Nhật nghĩa là màn trập; cửa cuốn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シャッター |
|---|
| Romaji | shattaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshattaa
màn trập; cửa cuốn
- 1danh từ màn trập (máy ảnh)(camera) shutter
- 2danh từ cửa cuốn (cửa ra vào, cửa sổ)shutter (for a door, window, etc.)
Câu ví dụ
いい瞬間にシャッターを押した。
Tôi bấm màn trập vào đúng khoảnh khắc đẹp.
店は夜になるとシャッターを閉める。
Cửa hàng kéo cửa cuốn xuống khi tối.