Từ vựng
社会科学 (しゃかいかがく, shakaikagaku) nghĩa là gì?
社会科学 (しゃかいかがく, shakaikagaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa học xã hội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃかいかがく |
|---|
| Romaji | shakaikagaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshakaikagaku
khoa học xã hội
- 1danh từ social science
Câu ví dụ
大学で社会科学を勉強しています。
Tôi học khoa học xã hội ở đại học.
社会科学は人間の社会を研究します。
Khoa học xã hội nghiên cứu xã hội loài người.