Từ vựng

しゃがむ (shagamu) nghĩa là gì?

しゃがむ trong tiếng Nhật nghĩa là ngồi xổm, khom người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃがむ
Romajishagamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゃがむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshagamu

ngồi xổm, khom người

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to squat; to crouch

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ ngồi xổm nhặt hòn đá.

  • Mệt quá nên tôi khuỵu xuống chỗ đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.