Từ vựng

くたびれる (kutabireru) nghĩa là gì?

くたびれる trong tiếng Nhật nghĩa là mệt lử; cũ mòn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくたびれる
Romajikutabireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くたびれる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkutabireru

mệt lử; cũ mòn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ mệt lử, kiệt sức, rã rờito get tired; to become exhausted; to grow weary
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ cũ mòn, sờn rách (do dùng lâu)to become worn out; to become battered (from long use)
  3. 3trợ động từ · động từ nhóm 2 chán làm, ngán tới tận cổ (khi làm mãi một việc)to get tired of (doing); to get fed up with

Câu ví dụ

  • Đôi giày cũ mòn này vứt đi thôi.

  • Đi bộ cả ngày nên mệt lử.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.