Từ vựng
研究官 (けんきゅうかん, kenkyuukan) nghĩa là gì?
研究官 (けんきゅうかん, kenkyuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu viên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんきゅうかん |
|---|
| Romaji | kenkyuukan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
研究官けんきゅうかん
kenkyuukan
cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu viên
- 1danh từ cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu viênresearch officer