Từ vựng

研究官 (けんきゅうかん, kenkyuukan) nghĩa là gì?

研究官 (けんきゅうかん, kenkyuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんきゅうかん
Romajikenkyuukan
Từ loạidanh từ
けんきゅうかん
kenkyuukan

cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu viên

  1. 1danh từ cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu viênresearch officer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.