Từ vựng
短距離 (たんきょり, tankyori) nghĩa là gì?
短距離 (たんきょり, tankyori) trong tiếng Nhật nghĩa là cự ly ngắn, quãng đường ngắn, tầm ngắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんきょり |
|---|
| Romaji | tankyori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
短距離たんきょり
tankyori
cự ly ngắn, quãng đường ngắn, tầm ngắn
- 1danh từ cự ly ngắn, quãng đường ngắn, tầm ngắnshort distance; short range; short-haul