Từ vựng
水 (みず, mizu) nghĩa là gì?
水 (みず, mizu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước.
| Cách đọc | みず |
|---|---|
| Romaji | mizu |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
水みず
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmizu
nước
GenkiGenki 3
- 1danh từ nước (nhất là nước mát, nước lạnh)water (esp. cool or cold)
- 2danh từ dịch, chất lỏng (nhất là trong mô cơ thể)fluid (esp. in an animal tissue); liquid
- 3danh từ lũ, nước lũ, ngập lụtflood; floodwaters
- 4danh từ (sumo) nước đưa cho lực sĩ ngay trước trận đấuwater offered to wrestlers just prior to a bout
- 5danh từ (sumo) quãng nghỉ cho hai lực sĩ khi trận đấu kéo dàibreak granted to wrestlers engaged in a prolonged bout
Câu ví dụ
水を飲みます。
Tôi uống nước.
この水は冷たいです。
Nước này lạnh.