Từ vựng
尻 (しり, shiri) nghĩa là gì?
尻 (しり, shiri) trong tiếng Nhật nghĩa là mông, phần đáy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しり |
|---|
| Romaji | shiri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiri
mông, phần đáy
- 1danh từ mông, đít, hôngbuttocks; behind; rump
- 2danh từ đáy, mặt dướiundersurface; bottom
- 3danh từ chỗ chót, cuối bảnglast place; end
- 4danh từ hậu quả, hệ luỵ (phải gánh)consequence