矢印 (やじるし, yajirushi) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu mũi tên.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
やじるし
Romaji
yajirushi
Từ loại
danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)
N2
矢印やじるし
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyajirushi
dấu mũi tên
1danh từdấu mũi tên (ký hiệu)arrow (symbol)
2danh từ(thông tục) sự để ý ai đó, hướng tình cảm hoặc sự chú ý đang nhắm vào ai(romantic) interest (for a certain person); direction (of one's attention, etc.)