Từ vựng
矛先 (ほこさき, hokosaki) nghĩa là gì?
矛先 (ほこさき, hokosaki) trong tiếng Nhật nghĩa là mũi giáo, đầu ngọn giáo; mũi dùi công kích, đích nhắm của sự chỉ trích hoặc tấn công; sức nặng, độ sắc bén của lập luận.
| Cách đọc | ほこさき |
|---|---|
| Romaji | hokosaki |
| Từ loại | danh từ |
矛先ほこさき
hokosaki
mũi giáo, đầu ngọn giáo; mũi dùi công kích, đích nhắm của sự chỉ trích hoặc tấn công; sức nặng, độ sắc bén của lập luận
- 1danh từ mũi giáo, đầu ngọn giáopoint of a spear; spearhead
- 2danh từ mũi dùi công kích, đích nhắm của sự chỉ trích hoặc tấn côngfocus (of one's attack, criticism, etc.); aim; target
- 3danh từ sức nặng, độ sắc bén của lập luậnforce (of an argument); edge
Còn viết: 鉾先、鋒、ほこ先