Từ vựng

茶の間 (ちゃのま, chanoma) nghĩa là gì?

茶の間 (ちゃのま, chanoma) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng khách kiểu Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃのま
Romajichanoma
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゃのま
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchanoma

phòng khách kiểu Nhật

  1. 1danh từ (Japanese-style) living room

Câu ví dụ

  • Trong phòng khách có đặt bàn sưởi kotatsu.

  • Cả nhà đang xem tivi ở phòng khách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.