Từ vựng

綺麗 (きれい, kirei) nghĩa là gì?

綺麗 (きれい, kirei) trong tiếng Nhật nghĩa là đẹp, sạch sẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきれい
Romajikirei
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きれい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkirei

đẹp, sạch sẽ

  1. 1tính từ -na đẹp, xinh xắn, dễ nhìnpretty; lovely; beautiful
  2. 2tính từ -na sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch, tinh tươmclean; clear; pure
  3. 3tính từ -na sạch sành sanh, hoàn toàn, không sót lại gìcompletely; entirely

Câu ví dụ

  • Bông hoa này rất đẹp.

  • Tôi dọn phòng cho sạch sẽ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.