Từ vựng

茶色い (ちゃいろい, chairoi) nghĩa là gì?

茶色い (ちゃいろい, chairoi) trong tiếng Nhật nghĩa là màu nâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃいろい
Romajichairoi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちゃいろい
N2 · ước tính theo khung JLPTchairoi

màu nâu

Câu ví dụ

  • Vào mùa thu thì lá chuyển sang màu nâu.

  • Cô ấy đang mang một chiếc túi màu nâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.