Từ vựng

もう (mou) nghĩa là gì?

もう trong tiếng Nhật nghĩa là rồi, đã; lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもう
Romajimou
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
もう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmou

rồi, đã; lại

GenkiGenki 9
  1. 1trạng từ đã, rồi, giờ thì; (phủ định) không… nữaalready; yet; by now
  2. 2trạng từ sắp, chẳng mấy chốc, ngay bây giờsoon; shortly; before long
  3. 3trạng từ thêm, nữa, một… nữafurther; more; again
  4. 4thán từ trời ạ!, thật là!, chán quá đi!jeez; geez; gee

Câu ví dụ

  • Bài tập đã làm xong rồi.

  • Bạn đã ăn trưa chưa?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.