Từ vựng

メートル (meetoru) nghĩa là gì?

メートル trong tiếng Nhật nghĩa là mét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメートル
Romajimeetoru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
メートル
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeetoru

mét

  1. 1danh từ mét (đơn vị chiều dài)metre (unit of length); meter
  2. 2danh từ đồng hồ đo, công tơmeter; gauge

Câu ví dụ

  • Tôi chạy một trăm mét.

  • Sợi dây này dài ba mét.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.