Từ vựng

交える (まじえる, majieru) nghĩa là gì?

交える (まじえる, majieru) trong tiếng Nhật nghĩa là trộn lẫn, kết hợp; trao đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまじえる
Romajimajieru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まじえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmajieru

trộn lẫn, kết hợp; trao đổi

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ pha lẫn, trộn vào, xen vào, kể cảto mix; to combine; to include
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ trao đổi (lời qua tiếng lại, hoả lực)to exchange (words, fire, etc.)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ bắt chéo, giao nhau (kiếm), chắp lạito cross (e.g. swords); to join together

Câu ví dụ

  • Tôi vừa nói chuyện vừa pha trò đùa.

  • Hai nước đã trao đổi ý kiến và thảo luận.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.